Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 层面

Từ ghép: 层面 céngmiàn

层面
Nghĩa tiếng Việt
Khía cạnh; mặt / phương diện (chính trị, tâm lý, tinh thần v.v.) / (địa chất) mặt phân lớp
Âm Hán-Việt
TẦNG MIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.