Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 居民

Từ ghép: 居民 jūmín

居民
Nghĩa tiếng Việt
Cư dân; người dân
Âm Hán-Việt
CƯ DÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.