Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 展示

Từ ghép: 展示 zhǎnshì

展示
Nghĩa tiếng Việt
Tiết lộ; trưng bày; trình diễn; triển lãm
Âm Hán-Việt
TRIỂN ĐÌNH / THỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 展示

Từ 展示 nghĩa là gì?

Từ ghép 展示 (zhǎnshì) có nghĩa tiếng Việt là "Tiết lộ; trưng bày; trình diễn; triển lãm", âm Hán-Việt là TRIỂN ĐÌNH / THỊ.

Từ 展示 đọc pinyin như thế nào?

Từ 展示 có pinyin là zhǎnshì (Hán-Việt: TRIỂN ĐÌNH / THỊ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 展示 gồm những chữ Hán nào?

Từ 展示 được tạo thành từ 2 chữ: 展 (zhǎn: họ); 示 (shì: cho thấy / bộc lộ).

Nguồn dữ liệu