Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 工资

Từ ghép: 工资 gōngzī

工资
Nghĩa tiếng Việt
Tiền lương; lương / LT:個|个[ge4],份[fen4]
Âm Hán-Việt
CÔNG TƯ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.