Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 巧妙

Từ ghép: 巧妙 qiǎomiào

巧妙
Nghĩa tiếng Việt
Khéo léo; thông minh / sự khéo léo; mưu trí
Âm Hán-Việt
XẢO DIỆU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 巧妙

Từ 巧妙 nghĩa là gì?

Từ ghép 巧妙 (qiǎomiào) có nghĩa tiếng Việt là "Khéo léo; thông minh / sự khéo léo; mưu trí", âm Hán-Việt là XẢO DIỆU.

Từ 巧妙 đọc pinyin như thế nào?

Từ 巧妙 có pinyin là qiǎomiào (Hán-Việt: XẢO DIỆU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 巧妙 gồm những chữ Hán nào?

Từ 巧妙 được tạo thành từ 2 chữ: 巧 (qiǎo: Xảo: khéo léo; tình cờ); 妙 (miào: Diệu: khéo léo).

Nguồn dữ liệu