Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 巧妙

Từ ghép: 巧妙 qiǎomiào

巧妙
Nghĩa tiếng Việt
Khéo léo; thông minh / sự khéo léo; mưu trí
Âm Hán-Việt
XẢO DIỆU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.