Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 差别

Từ ghép: 差别 chābié

差别
Nghĩa tiếng Việt
Khác biệt; phân biệt; chênh lệch
Âm Hán-Việt
SAI BIỆT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.