Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 差异

Từ ghép: 差异 chāyì

差异
Nghĩa tiếng Việt
Sự khác biệt; chênh lệch
Âm Hán-Việt
SAI DỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.