Trang chủTra cứu chữ HánHSK 6 › 异

Cách viết chữ 异

Nghĩa tiếng Việt
khác, lạ, khác thường;
Pinyin
Số nét
6 nét
Nhóm
cảm xúc

Luyện viết chữ 异 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 异

Chữ 异 nghĩa là gì?

Chữ 异 (yì) có nghĩa tiếng Việt là "khác, lạ, khác thường;".

Chữ 异 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 异 có pinyin là yì. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 异 có bao nhiêu nét?

Chữ 异 được viết bằng 6 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 6