Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 市场

Từ ghép: 市场 shìchǎng

市场
Nghĩa tiếng Việt
Khu chợ / thị trường (cũng dùng trong nghĩa trừu tượng)
Âm Hán-Việt
THỊ TRƯỜNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.