Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 布满

Từ ghép: 布满 bùmǎn

布满
Nghĩa tiếng Việt
Bao phủ đầy / đầy kín
Âm Hán-Việt
BỐ MÃN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.