Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 布置

Từ ghép: 布置 bùzhì

布置
Nghĩa tiếng Việt
Sắp xếp / bài trí / trang hoàng / chỉnh trang / triển khai
Âm Hán-Việt
BỐ TRÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 布置

Từ 布置 nghĩa là gì?

Từ ghép 布置 (bùzhì) có nghĩa tiếng Việt là "Sắp xếp / bài trí / trang hoàng / chỉnh trang / triển khai", âm Hán-Việt là BỐ TRÍ.

Từ 布置 đọc pinyin như thế nào?

Từ 布置 có pinyin là bùzhì (Hán-Việt: BỐ TRÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 布置 gồm những chữ Hán nào?

Từ 布置 được tạo thành từ 2 chữ: 布 (bù: Vải, tuyên bố); 置 (zhì: Trí: lắp đặt).

Nguồn dữ liệu