Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
帅哥
Từ ghép: 帅哥 shuàigē
帅哥
Nghĩa tiếng Việt
Chàng trai đẹp / sát gái / đẹp trai (cách xưng hô)
Âm Hán-Việt
SOÁI CA
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.