Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 师生

Từ ghép: 师生 shīshēng

师生
Nghĩa tiếng Việt
Giáo viên và học sinh
Âm Hán-Việt
SƯ SINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 师生

Từ 师生 nghĩa là gì?

Từ ghép 师生 (shīshēng) có nghĩa tiếng Việt là "Giáo viên và học sinh", âm Hán-Việt là SƯ SINH.

Từ 师生 đọc pinyin như thế nào?

Từ 师生 có pinyin là shīshēng (Hán-Việt: SƯ SINH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 师生 gồm những chữ Hán nào?

Từ 师生 được tạo thành từ 2 chữ: 师 (shī: Thầy, Sư); 生 (shēng: Sinh, Học sinh).

Nguồn dữ liệu