Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
帮忙
Từ ghép: 帮忙 bāngmáng
帮忙
Nghĩa tiếng Việt
Giúp / giúp đỡ / làm ơn / làm giúp một tay
Âm Hán-Việt
BANG MANG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.