Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 幅度

Từ ghép: 幅度 fúdù

幅度
Nghĩa tiếng Việt
Độ rộng / mức độ / phạm vi / tầm
Âm Hán-Việt
BỨC ĐỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 幅度

Từ 幅度 nghĩa là gì?

Từ ghép 幅度 (fúdù) có nghĩa tiếng Việt là "Độ rộng / mức độ / phạm vi / tầm", âm Hán-Việt là BỨC ĐỘ.

Từ 幅度 đọc pinyin như thế nào?

Từ 幅度 có pinyin là fúdù (Hán-Việt: BỨC ĐỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 幅度 gồm những chữ Hán nào?

Từ 幅度 được tạo thành từ 2 chữ: 幅 (fú: Bức: chiều rộng); 度 (dù: Mức độ, nhiệt độ).

Nguồn dữ liệu