Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 干脆

Từ ghép: 干脆 gāncuì

干脆
Nghĩa tiếng Việt
Thẳng thắn / đi thẳng vào vấn đề / đơn giản / chỉ / có lẽ nên
Âm Hán-Việt
CAN THUÝ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 干脆

Từ 干脆 nghĩa là gì?

Từ ghép 干脆 (gāncuì) có nghĩa tiếng Việt là "Thẳng thắn / đi thẳng vào vấn đề / đơn giản / chỉ / có lẽ nên", âm Hán-Việt là CAN THUÝ.

Từ 干脆 đọc pinyin như thế nào?

Từ 干脆 có pinyin là gāncuì (Hán-Việt: CAN THUÝ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 干脆 gồm những chữ Hán nào?

Từ 干脆 được tạo thành từ 2 chữ: 干 (gān: Khô ráo, làm việc); 脆 (cuì: Thúy: giòn).

Nguồn dữ liệu