Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
干脆
Từ ghép: 干脆 gāncuì
干脆
Nghĩa tiếng Việt
Thẳng thắn / đi thẳng vào vấn đề / đơn giản / chỉ / có lẽ nên
Âm Hán-Việt
CAN THUÝ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.