Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
平原
Từ ghép: 平原 píngyuán
平原
Nghĩa tiếng Việt
Cánh đồng / đồng bằng / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
BÌNH NGUYÊN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.