Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 平均

Từ ghép: 平均 píngjūn

平均
Nghĩa tiếng Việt
Trung bình; bình quân / đều; theo tỷ lệ bằng nhau
Âm Hán-Việt
BÌNH QUÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 平均

Từ 平均 nghĩa là gì?

Từ ghép 平均 (píngjūn) có nghĩa tiếng Việt là "Trung bình; bình quân / đều; theo tỷ lệ bằng nhau", âm Hán-Việt là BÌNH QUÂN.

Từ 平均 đọc pinyin như thế nào?

Từ 平均 có pinyin là píngjūn (Hán-Việt: BÌNH QUÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 平均 gồm những chữ Hán nào?

Từ 平均 được tạo thành từ 2 chữ: 平 (píng: Bằng phẳng, bình thường); 均 (jūn: quân: bằng / ngang / bình đẳng / đồng đều).

Nguồn dữ liệu