Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 平均

Từ ghép: 平均 píngjūn

平均
Nghĩa tiếng Việt
Trung bình; bình quân / đều; theo tỷ lệ bằng nhau
Âm Hán-Việt
BÌNH QUÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.