Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 平衡

Từ ghép: 平衡 pínghéng

平衡
Nghĩa tiếng Việt
Cân bằng / trạng thái cân bằng
Âm Hán-Việt
BÌNH HÀNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 平衡

Từ 平衡 nghĩa là gì?

Từ ghép 平衡 (pínghéng) có nghĩa tiếng Việt là "Cân bằng / trạng thái cân bằng", âm Hán-Việt là BÌNH HÀNH.

Từ 平衡 đọc pinyin như thế nào?

Từ 平衡 có pinyin là pínghéng (Hán-Việt: BÌNH HÀNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 平衡 gồm những chữ Hán nào?

Từ 平衡 được tạo thành từ 2 chữ: 平 (píng: Bằng phẳng, bình thường); 衡 (héng: cân / nặng / đo lường).

Nguồn dữ liệu