Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 平衡

Từ ghép: 平衡 pínghéng

平衡
Nghĩa tiếng Việt
Cân bằng / trạng thái cân bằng
Âm Hán-Việt
BÌNH HÀNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.