Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 平静

Từ ghép: 平静 píngjìng

平静
Nghĩa tiếng Việt
Tĩnh lặng / không bị quấy rầy / thanh thản
Âm Hán-Việt
BÌNH TĨNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 平静

Từ 平静 nghĩa là gì?

Từ ghép 平静 (píngjìng) có nghĩa tiếng Việt là "Tĩnh lặng / không bị quấy rầy / thanh thản", âm Hán-Việt là BÌNH TĨNH.

Từ 平静 đọc pinyin như thế nào?

Từ 平静 có pinyin là píngjìng (Hán-Việt: BÌNH TĨNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 平静 gồm những chữ Hán nào?

Từ 平静 được tạo thành từ 2 chữ: 平 (píng: Bằng phẳng, bình thường); 静 (jìng: Yên tĩnh, lặng).

Nguồn dữ liệu