Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 年纪

Từ ghép: 年纪 niánjì

年纪
Nghĩa tiếng Việt
Tuổi / LT:把[ba3],個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
NÊN KỈ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.