Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
幻想
Từ ghép: 幻想 huànxiǎng
幻想
Nghĩa tiếng Việt
Mơ tưởng; tưởng tượng / ảo tưởng; ảo mộng
Âm Hán-Việt
ẢO TƯỞNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.