Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 广播

Từ ghép: 广播 guǎngbō

广播
Nghĩa tiếng Việt
Phát sóng / LT:個|个[ge4] / phát thanh / (trang trọng) truyền bá / công bố
Âm Hán-Việt
QUẢNG VÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.