Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 广泛

Từ ghép: 广泛 guǎngfàn

广泛
Nghĩa tiếng Việt
Rộng; rộng rãi; sâu rộng; phổ biến
Âm Hán-Việt
QUẢNG PHIẾM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.