Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 应对

Từ ghép: 应对 yìngduì

应对
Nghĩa tiếng Việt
Trả lời; đáp lại / xử lý; đối phó / phản ứng
Âm Hán-Việt
ỨNG ĐỐI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.