Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 应用

Từ ghép: 应用 yìngyòng

应用
Nghĩa tiếng Việt
Đưa vào sử dụng; áp dụng / thực tiễn; ứng dụng (khoa học, ngôn ngữ học, v.v.) / ứng dụng; sử dụng thực tế / (tin học) ứng dụng
Âm Hán-Việt
ỨNG DỤNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 应用

Từ 应用 nghĩa là gì?

Từ ghép 应用 (yìngyòng) có nghĩa tiếng Việt là "Đưa vào sử dụng; áp dụng / thực tiễn; ứng dụng (khoa học, ngôn ngữ học, v.v.) / ứng dụng; sử dụng thực tế / (tin học) ứng dụng", âm Hán-Việt là ỨNG DỤNG.

Từ 应用 đọc pinyin như thế nào?

Từ 应用 có pinyin là yìngyòng (Hán-Việt: ỨNG DỤNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 应用 gồm những chữ Hán nào?

Từ 应用 được tạo thành từ 2 chữ: 应 (yīng: Ứng: nên; đáp lại); 用 (yòng: Dùng, sử dụng).

Nguồn dữ liệu