Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 应用

Từ ghép: 应用 yìngyòng

应用
Nghĩa tiếng Việt
Đưa vào sử dụng; áp dụng / thực tiễn; ứng dụng (khoa học, ngôn ngữ học, v.v.) / ứng dụng; sử dụng thực tế / (tin học) ứng dụng
Âm Hán-Việt
ỨNG DỤNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.