Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 座位

Từ ghép: 座位 zuòwèi

座位
Nghĩa tiếng Việt
Chỗ ngồi / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TOÀ VỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.