Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 座谈会

Từ ghép: 座谈会 zuòtánhuì

座谈会
Nghĩa tiếng Việt
Hội nghị / hội thảo / buổi tọa đàm
Âm Hán-Việt
TOÀ ĐÀM HỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 座谈会

Từ 座谈会 nghĩa là gì?

Từ ghép 座谈会 (zuòtánhuì) có nghĩa tiếng Việt là "Hội nghị / hội thảo / buổi tọa đàm", âm Hán-Việt là TOÀ ĐÀM HỘI.

Từ 座谈会 đọc pinyin như thế nào?

Từ 座谈会 có pinyin là zuòtánhuì (Hán-Việt: TOÀ ĐÀM HỘI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 座谈会 gồm những chữ Hán nào?

Từ 座谈会 được tạo thành từ 3 chữ: 座 (zuò: Toạ / Toà: chỗ ngồi / cơ sở / đế / (cổ) hậu tố dùng trong cách xưng hô tôn kính, ví dụ: 师座|师座 / LT:個|个 / lượng từ cho tòa nhà, núi và các vật thể cố định tương tự); 谈 (tán: Đàm: bàn luận, nói chuyện); 会 (huì: Biết, có thể).

Nguồn dữ liệu