Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 建筑

Từ ghép: 建筑 jiànzhù

建筑
Nghĩa tiếng Việt
Xây dựng / tòa nhà / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
KIẾN TRÚC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 建筑

Từ 建筑 nghĩa là gì?

Từ ghép 建筑 (jiànzhù) có nghĩa tiếng Việt là "Xây dựng / tòa nhà / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là KIẾN TRÚC.

Từ 建筑 đọc pinyin như thế nào?

Từ 建筑 có pinyin là jiànzhù (Hán-Việt: KIẾN TRÚC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 建筑 gồm những chữ Hán nào?

Từ 建筑 được tạo thành từ 2 chữ: 建 (jiàn: Xây dựng, thiết lập); 筑 (zhù: Trúc: xây dựng, xây đắp).

Nguồn dữ liệu