Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
建筑
Từ ghép: 建筑 jiànzhù
建筑
Nghĩa tiếng Việt
Xây dựng / tòa nhà / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
KIẾN TRÚC
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.