Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 1 › 开车
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 开车 (kāichē) có nghĩa tiếng Việt là "Lái xe", âm Hán-Việt là KHAI XA.
Từ 开车 có pinyin là kāichē (Hán-Việt: KHAI XA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 开车 được tạo thành từ 2 chữ: 开 (kāi: Mở, bắt đầu); 车 (chē: Xe).