Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 开通

Từ ghép: 开通 kāitong

开通
Nghĩa tiếng Việt
Mở (đường mới hoặc tuyến đường sắt); thiết lập (đường dây nóng); ra mắt (dịch vụ); đăng ký (dịch vụ thành viên)
Âm Hán-Việt
KHAI THÔNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.