Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 强壮

Từ ghép: 强壮 qiángzhuàng

强壮
Nghĩa tiếng Việt
Mạnh mẽ / cường tráng / rắn rỏi
Âm Hán-Việt
CƯỜNG TRÁNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 强壮

Từ 强壮 nghĩa là gì?

Từ ghép 强壮 (qiángzhuàng) có nghĩa tiếng Việt là "Mạnh mẽ / cường tráng / rắn rỏi", âm Hán-Việt là CƯỜNG TRÁNG.

Từ 强壮 đọc pinyin như thế nào?

Từ 强壮 có pinyin là qiángzhuàng (Hán-Việt: CƯỜNG TRÁNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 强壮 gồm những chữ Hán nào?

Từ 强壮 được tạo thành từ 2 chữ: 强 (qiáng: Cường: mạnh, khỏe); 壮 (zhuàng: Tráng: khỏe mạnh, cường tráng).

Nguồn dữ liệu