Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 强度

Từ ghép: 强度 qiángdù

强度
Nghĩa tiếng Việt
Độ bền / cường độ / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
CƯỜNG ĐỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 强度

Từ 强度 nghĩa là gì?

Từ ghép 强度 (qiángdù) có nghĩa tiếng Việt là "Độ bền / cường độ / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là CƯỜNG ĐỘ.

Từ 强度 đọc pinyin như thế nào?

Từ 强度 có pinyin là qiángdù (Hán-Việt: CƯỜNG ĐỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 强度 gồm những chữ Hán nào?

Từ 强度 được tạo thành từ 2 chữ: 强 (qiáng: Cường: mạnh, khỏe); 度 (dù: Mức độ, nhiệt độ).

Nguồn dữ liệu