Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 强迫

Từ ghép: 强迫 qiǎngpò

强迫
Nghĩa tiếng Việt
Bắt buộc / cưỡng ép
Âm Hán-Việt
CƯỜNG BÁCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.