Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 强迫

Từ ghép: 强迫 qiǎngpò

强迫
Nghĩa tiếng Việt
Bắt buộc / cưỡng ép
Âm Hán-Việt
CƯỜNG BÁCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 强迫

Từ 强迫 nghĩa là gì?

Từ ghép 强迫 (qiǎngpò) có nghĩa tiếng Việt là "Bắt buộc / cưỡng ép", âm Hán-Việt là CƯỜNG BÁCH.

Từ 强迫 đọc pinyin như thế nào?

Từ 强迫 có pinyin là qiǎngpò (Hán-Việt: CƯỜNG BÁCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 强迫 gồm những chữ Hán nào?

Từ 强迫 được tạo thành từ 2 chữ: 强 (qiáng: Cường: mạnh, khỏe); 迫 (pò: ép buộc, ép buộc, tiếp cận hoặc đi tới, cấp bách, cấp bách).

Nguồn dữ liệu