Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 当选

Từ ghép: 当选 dāngxuǎn

当选
Nghĩa tiếng Việt
Được bầu / chọn
Âm Hán-Việt
ĐƯƠNG TUYỂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 当选

Từ 当选 nghĩa là gì?

Từ ghép 当选 (dāngxuǎn) có nghĩa tiếng Việt là "Được bầu / chọn", âm Hán-Việt là ĐƯƠNG TUYỂN.

Từ 当选 đọc pinyin như thế nào?

Từ 当选 có pinyin là dāngxuǎn (Hán-Việt: ĐƯƠNG TUYỂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 当选 gồm những chữ Hán nào?

Từ 当选 được tạo thành từ 2 chữ: 当 (dāng: Đảm nhận, khi); 选 (xuǎn: Chọn lựa).

Nguồn dữ liệu