Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 录音机

Từ ghép: 录音机 lùyīnjī

录音机
Nghĩa tiếng Việt
Máy ghi âm / máy thu âm / LT:臺|台[tai2]
Âm Hán-Việt
LỤC ÂM CƠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.