Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 彻底

Từ ghép: 彻底 chèdǐ

彻底
Nghĩa tiếng Việt
Triệt để / một cách triệt để / hoàn toàn
Âm Hán-Việt
TRIỆT ĐỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 彻底

Từ 彻底 nghĩa là gì?

Từ ghép 彻底 (chèdǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Triệt để / một cách triệt để / hoàn toàn", âm Hán-Việt là TRIỆT ĐỂ.

Từ 彻底 đọc pinyin như thế nào?

Từ 彻底 có pinyin là chèdǐ (Hán-Việt: TRIỆT ĐỂ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 彻底 gồm những chữ Hán nào?

Từ 彻底 được tạo thành từ 2 chữ: 彻 (chè: xuyên thấu, lan tỏa;); 底 (dǐ: Đáy, cuối cùng).

Nguồn dữ liệu