Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 彼此

Từ ghép: 彼此 bǐcǐ

彼此
Nghĩa tiếng Việt
Lẫn nhau; nhau
Âm Hán-Việt
BỈ THỬ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 彼此

Từ 彼此 nghĩa là gì?

Từ ghép 彼此 (bǐcǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Lẫn nhau; nhau", âm Hán-Việt là BỈ THỬ.

Từ 彼此 đọc pinyin như thế nào?

Từ 彼此 có pinyin là bǐcǐ (Hán-Việt: BỈ THỬ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 彼此 gồm những chữ Hán nào?

Từ 彼此 được tạo thành từ 2 chữ: 彼 (bǐ: đó / những / (một) khác); 此 (cǐ: Cái này, đây).

Nguồn dữ liệu