Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 往往

Từ ghép: 往往 wǎngwǎng

往往
Nghĩa tiếng Việt
Thường thường / trong nhiều trường hợp / thường là
Âm Hán-Việt
VÃNG VÃNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 往往

Từ 往往 nghĩa là gì?

Từ ghép 往往 (wǎngwǎng) có nghĩa tiếng Việt là "Thường thường / trong nhiều trường hợp / thường là", âm Hán-Việt là VÃNG VÃNG.

Từ 往往 đọc pinyin như thế nào?

Từ 往往 có pinyin là wǎngwǎng (Hán-Việt: VÃNG VÃNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 往往 gồm những chữ Hán nào?

Từ 往往 được tạo thành từ 2 chữ: 往 (wǎng: Hướng về, đi qua); 往 (wǎng: Hướng về, đi qua).

Nguồn dữ liệu