Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 征求

Từ ghép: 征求 zhēngqiú

征求
Nghĩa tiếng Việt
Thu thập / tìm kiếm / yêu cầu (ý kiến, phản hồi,...) / kiến nghị
Âm Hán-Việt
CHINH CẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 征求

Từ 征求 nghĩa là gì?

Từ ghép 征求 (zhēngqiú) có nghĩa tiếng Việt là "Thu thập / tìm kiếm / yêu cầu (ý kiến, phản hồi,...) / kiến nghị", âm Hán-Việt là CHINH CẦU.

Từ 征求 đọc pinyin như thế nào?

Từ 征求 có pinyin là zhēngqiú (Hán-Việt: CHINH CẦU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 征求 gồm những chữ Hán nào?

Từ 征求 được tạo thành từ 2 chữ: 征 (zhēng: hành trình / chuyến đi / cuộc viễn chinh / đi chiến dịch dài / tấn công); 求 (qiú: Cầu: cầu xin, tìm kiếm).

Nguồn dữ liệu