Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 得以

Từ ghép: 得以 déyǐ

得以
Nghĩa tiếng Việt
Có thể / để ai đó có thể / giúp cho / để / cuối cùng có thể / với điều gì đó trong tầm mắt
Âm Hán-Việt
ĐẮC DĨ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 得以

Từ 得以 nghĩa là gì?

Từ ghép 得以 (déyǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Có thể / để ai đó có thể / giúp cho / để / cuối cùng có thể / với điều gì đó trong tầm mắt", âm Hán-Việt là ĐẮC DĨ.

Từ 得以 đọc pinyin như thế nào?

Từ 得以 có pinyin là déyǐ (Hán-Việt: ĐẮC DĨ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 得以 gồm những chữ Hán nào?

Từ 得以 được tạo thành từ 2 chữ: 得 (dé: Nhận được, đạt); 以 (yǐ: Bằng, để, lấy).

Nguồn dữ liệu