Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 得意

Từ ghép: 得意 déyì

得意
Nghĩa tiếng Việt
Tự hào / tự mãn / hài lòng với bản thân
Âm Hán-Việt
ĐẮC Ý
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 得意

Từ 得意 nghĩa là gì?

Từ ghép 得意 (déyì) có nghĩa tiếng Việt là "Tự hào / tự mãn / hài lòng với bản thân", âm Hán-Việt là ĐẮC Ý.

Từ 得意 đọc pinyin như thế nào?

Từ 得意 có pinyin là déyì (Hán-Việt: ĐẮC Ý). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 得意 gồm những chữ Hán nào?

Từ 得意 được tạo thành từ 2 chữ: 得 (dé: Nhận được, đạt); 意 (yì: Ý kiến, ý chí, ý nghĩa).

Nguồn dữ liệu