Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 得意

Từ ghép: 得意 déyì

得意
Nghĩa tiếng Việt
Tự hào / tự mãn / hài lòng với bản thân
Âm Hán-Việt
ĐẮC Ý
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.