Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 心愿

Từ ghép: 心愿 xīnyuàn

心愿
Nghĩa tiếng Việt
Mong ước được ấp ủ / giấc mơ / khao khát / điều ước / khát vọng
Âm Hán-Việt
TÂM NGUYỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 心愿

Từ 心愿 nghĩa là gì?

Từ ghép 心愿 (xīnyuàn) có nghĩa tiếng Việt là "Mong ước được ấp ủ / giấc mơ / khao khát / điều ước / khát vọng", âm Hán-Việt là TÂM NGUYỆN.

Từ 心愿 đọc pinyin như thế nào?

Từ 心愿 có pinyin là xīnyuàn (Hán-Việt: TÂM NGUYỆN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 心愿 gồm những chữ Hán nào?

Từ 心愿 được tạo thành từ 2 chữ: 心 (xīn: Tim, tâm trí); 愿 (yuàn: Nguyện vọng, ước muốn).

Nguồn dữ liệu