Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 心脏

Từ ghép: 心脏 xīnzàng

心脏
Nghĩa tiếng Việt
Tim / LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TÂM TANG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.