Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 快点儿

Từ ghép: 快点儿 kuàidiǎnr

快点儿
Nghĩa tiếng Việt
Erhua variant of 快點|快点[kuài​diǎn]
Âm Hán-Việt
KHOÁI ĐIỂM NHI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.