Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 快递

Từ ghép: 快递 kuàidì

快递
Nghĩa tiếng Việt
Chuyển phát nhanh
Âm Hán-Việt
KHOÁI ĐỆ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.