Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 快递

Từ ghép: 快递 kuàidì

快递
Nghĩa tiếng Việt
Chuyển phát nhanh
Âm Hán-Việt
KHOÁI ĐỆ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 快递

Từ 快递 nghĩa là gì?

Từ ghép 快递 (kuàidì) có nghĩa tiếng Việt là "Chuyển phát nhanh", âm Hán-Việt là KHOÁI ĐỆ.

Từ 快递 đọc pinyin như thế nào?

Từ 快递 có pinyin là kuàidì (Hán-Việt: KHOÁI ĐỆ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 快递 gồm những chữ Hán nào?

Từ 快递 được tạo thành từ 2 chữ: 快 (kuài: Nhanh); 递 (dì: Đệ: chuyển giao).

Nguồn dữ liệu