Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 怀念

Từ ghép: 怀念 huáiniàn

怀念
Nghĩa tiếng Việt
Nhớ thương / nghĩ đến / hồi tưởng
Âm Hán-Việt
HOÀI NIỆM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 怀念

Từ 怀念 nghĩa là gì?

Từ ghép 怀念 (huáiniàn) có nghĩa tiếng Việt là "Nhớ thương / nghĩ đến / hồi tưởng", âm Hán-Việt là HOÀI NIỆM.

Từ 怀念 đọc pinyin như thế nào?

Từ 怀念 có pinyin là huáiniàn (Hán-Việt: HOÀI NIỆM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 怀念 gồm những chữ Hán nào?

Từ 怀念 được tạo thành từ 2 chữ: 怀 (huái: ngực, vú;); 念 (niàn: Niệm: đọc; tưởng nhớ).

Nguồn dữ liệu