Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 急忙

Từ ghép: 急忙 jímáng

急忙
Nghĩa tiếng Việt
Một cách vội vàng
Âm Hán-Việt
CẤP MANG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.