Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 急救

Từ ghép: 急救 jíjiù

急救
Nghĩa tiếng Việt
Cấp cứu / sơ cứu
Âm Hán-Việt
CẤP CỨU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.