Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 急救

Từ ghép: 急救 jíjiù

急救
Nghĩa tiếng Việt
Cấp cứu / sơ cứu
Âm Hán-Việt
CẤP CỨU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 急救

Từ 急救 nghĩa là gì?

Từ ghép 急救 (jíjiù) có nghĩa tiếng Việt là "Cấp cứu / sơ cứu", âm Hán-Việt là CẤP CỨU.

Từ 急救 đọc pinyin như thế nào?

Từ 急救 có pinyin là jíjiù (Hán-Việt: CẤP CỨU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 急救 gồm những chữ Hán nào?

Từ 急救 được tạo thành từ 2 chữ: 急 (jí: Vội vã, lo lắng); 救 (jiù: Cứu giúp, giải cứu).

Nguồn dữ liệu