Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 总监

Từ ghép: 总监 zǒngjiān

总监
Nghĩa tiếng Việt
Người đứng đầu / giám đốc (của một đơn vị tổ chức) / ủy viên cảnh sát / tổng thanh tra / cấp bậc địa phương thời nhà Đường
Âm Hán-Việt
TỔNG GIÁM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.